dặt
Định nghĩa
Nghĩa 1: dặt (Động từ)
Ấn nhẹ xuống để làm sát vào, để cho dính vào.
- 1."Dặt thuốc lào."
- 2."Dặt chiếc thớt xuống bàn cho chắc."
- 3."Hãy dặt giấy vào tường cho dễ nhìn."
Lưu ý khi sử dụng "dặt"
Lưu ý về động từ
"dặt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "dặt"
dặt là động từ trong tiếng Việt. Ấn nhẹ xuống để làm sát vào, để cho dính vào. Ví dụ: "Dặt thuốc lào."
Từ liên quan
dặn
Nói cho ai biết điều cần nhớ để thực hiện.
dặn dò
Nói một cách cẩn thận, thể hiện sự quan tâm sâu sắc.
dặng hắng
Từ được sử dụng trong phương ngữ để chỉ hành động khạc nhẹ hoặc ho khan nhằm thu hút sự chú ý.
dặt dìu
Từ có nghĩa tương tự như 'dìu dặt'.
dặt dẹo
Chỉ trạng thái không chắc chắn, lỏng lẻo hoặc không có hình dáng cụ thể.
dẹp
Xóa bỏ, làm cho không còn tồn tại để đảm bảo trật tự và an ninh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.