đất thánh
Định nghĩa
Nghĩa 1: đất thánh (Danh từ)
Nơi được coi là thiêng liêng và không thể xâm phạm.
- 1."Bảo vệ vùng đất thánh."
- 2."Người dân luôn tôn trọng đất thánh của tổ tiên."
- 3."Họ đã cúng bái tại đất thánh để cầu bình an."
Lưu ý khi sử dụng "đất thánh"
Lưu ý về danh từ
"đất thánh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đất thánh"
đất thánh là danh từ trong tiếng Việt. Nơi được coi là thiêng liêng và không thể xâm phạm. Ví dụ: "Bảo vệ vùng đất thánh."
Từ liên quan
đất nặng
Đất có tỷ lệ sét cao hơn cát, dẫn đến việc cày bừa gặp khó khăn.
đất sét
Đất có thành phần chủ yếu là những hạt rất mịn, dính chặt nhau, không thấm nước và khó cày bừa. Đất sét thường được dùng để sản xuất gạch ngói và đồ gốm.
đất sứ
Đất sét trắng, rất mịn, được sử dụng để chế tạo đồ sứ.
đất thó
Đất thó là loại đất có chất lượng thấp, thường không đủ tốt để trồng trọt hay xây dựng.
đất thấp trời cao
Câu thành ngữ chỉ tình trạng gặp khó khăn, gian khổ trong cuộc sống, thường dùng để diễn tả những người sống ở hoàn cảnh khó khăn hoặc trong một tình huống bất lợi.
đất thịt
Đất mà thành phần chủ yếu là các hạt nhỏ, không quá mịn, có khả năng dễ canh tác, thấm nước tốt và giữ ẩm hiệu quả.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.