đất thánh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đất thánh (Danh từ)

Nơi được coi là thiêng liêng và không thể xâm phạm.

Ví dụ (3)
  • 1."Bảo vệ vùng đất thánh."
  • 2."Người dân luôn tôn trọng đất thánh của tổ tiên."
  • 3."Họ đã cúng bái tại đất thánh để cầu bình an."

Lưu ý khi sử dụng "đất thánh"

Lưu ý về danh từ

"đất thánh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đất thánh"

đất thánh là danh từ trong tiếng Việt. Nơi được coi là thiêng liêng và không thể xâm phạm. Ví dụ: "Bảo vệ vùng đất thánh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này