dạt dào

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: dạt dào (Tính từ)

Diễn tả trạng thái tràn đầy, phong phú, hoặc mãnh liệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Cảm xúc của cô ấy dạt dào khi nhìn thấy gia đình sau thời gian dài."
  • 2."Tinh thần đoàn kết trong đội bóng dạt dào giúp họ vượt qua mọi khó khăn."
  • 3."Mỗi khi nghe bài hát yêu thích, lòng tôi luôn dạt dào niềm vui."
2
Danh từ

Nghĩa 2: dạt dào (Danh từ)

Tình trạng, cảm xúc dạt dào, thể hiện sự phong phú trong tâm hồn hoặc cảm xúc.

Ví dụ (3)
  • 1."Niềm hạnh phúc của cặp đôi trong ngày cưới thật dạt dào."
  • 2."Khi nhìn thấy cháu mình lần đầu, tôi cảm nhận được một cảm xúc dạt dào."
  • 3."Trái tim của mẹ luôn dạt dào tình yêu thương dành cho con cái."

Lưu ý khi sử dụng "dạt dào"

Lưu ý về tính từ

"dạt dào" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"dạt dào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "dạt dào" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "dạt dào"

dạt dào là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Diễn tả trạng thái tràn đầy, phong phú, hoặc mãnh liệt. Ví dụ: "Cảm xúc của cô ấy dạt dào khi nhìn thấy gia đình sau thời gian dài."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này