đắp đổi

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đắp đổi (Động từ)

Hành động thay đổi, làm mới một cái gì đó, thường là bề ngoài hoặc hình thức.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã đắp đổi lại sân vườn cho đẹp hơn để đón khách."
  • 2."Cô ấy thích đắp đổi trang phục của mình mỗi ngày."
  • 3."Chúng ta cần đắp đổi lại kế hoạch để phù hợp với tình hình hiện tại."
2
Động từ

Nghĩa 2: đắp đổi (Động từ)

Hành động làm cho vết thương hoặc bề mặt được kết nối lại hoặc khép lại.

Ví dụ (3)
  • 1."Bác sĩ đã đắp đổi vết thương cho bệnh nhân ngay sau ca phẫu thuật."
  • 2."Tôi đã phải đắp đổi lại vết thương sau khi chơi thể thao."
  • 3."Người thợ đã đắp đổi khéo léo chỗ gãy trên tường."

Lưu ý khi sử dụng "đắp đổi"

Lưu ý về động từ

"đắp đổi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "đắp đổi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đắp đổi"

đắp đổi là động từ trong tiếng Việt. Hành động thay đổi, làm mới một cái gì đó, thường là bề ngoài hoặc hình thức. Ví dụ: "Tôi đã đắp đổi lại sân vườn cho đẹp hơn để đón khách."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này