đắp đổi
Định nghĩa
Nghĩa 1: đắp đổi (Động từ)
Hành động thay đổi, làm mới một cái gì đó, thường là bề ngoài hoặc hình thức.
- 1."Tôi đã đắp đổi lại sân vườn cho đẹp hơn để đón khách."
- 2."Cô ấy thích đắp đổi trang phục của mình mỗi ngày."
- 3."Chúng ta cần đắp đổi lại kế hoạch để phù hợp với tình hình hiện tại."
Nghĩa 2: đắp đổi (Động từ)
Hành động làm cho vết thương hoặc bề mặt được kết nối lại hoặc khép lại.
- 1."Bác sĩ đã đắp đổi vết thương cho bệnh nhân ngay sau ca phẫu thuật."
- 2."Tôi đã phải đắp đổi lại vết thương sau khi chơi thể thao."
- 3."Người thợ đã đắp đổi khéo léo chỗ gãy trên tường."
Lưu ý khi sử dụng "đắp đổi"
Lưu ý về động từ
"đắp đổi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "đắp đổi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đắp đổi"
đắp đổi là động từ trong tiếng Việt. Hành động thay đổi, làm mới một cái gì đó, thường là bề ngoài hoặc hình thức. Ví dụ: "Tôi đã đắp đổi lại sân vườn cho đẹp hơn để đón khách."
Từ liên quan
đắp
Đặt từng lớp một lên bề mặt để làm dày thêm, tạo hình hoặc nổi lên một cách nhất định.
đắp tai cài trốc
Một kỹ thuật chỉnh sửa hoặc tạo kiểu tóc, đặc biệt là bằng cách sử dụng các phụ kiện để giữ tóc gọn gàng.
đắp điếm
Hành động che chở, giúp đỡ người khác trong mọi hoàn cảnh.
đắt
(Khẩu ngữ) được chấp nhận và hoan nghênh vì đạt yêu cầu.
đắt cắt ra miếng
Diễn tả một điều gì đó rất đắt, giá cao hơn bình thường hoặc không hợp lý.
đắt giá
Có giá trị cao hơn hẳn hoặc rất quý báu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.