đất thó
Định nghĩa
Nghĩa 1: đất thó (Danh từ)
Đất thó là loại đất có chất lượng thấp, thường không đủ tốt để trồng trọt hay xây dựng.
- 1."Mảnh đất đó chỉ là đất thó, không thể trồng cây gì cả."
- 2."Bạn hãy tìm một mảnh đất khác, đất thó này không có giá trị."
- 3."Chúng ta cần cải tạo khu đất thó này để sử dụng hiệu quả hơn."
Nghĩa 2: đất thó (Danh từ)
Đất thó cũng có thể chỉ những vùng đất hoang hóa, không có sự canh tác.
- 1."Khu vực này toàn là đất thó, không ai chăm sóc nữa."
- 2."Đất thó giữa thành phố đang dần được chuyển đổi thành công viên."
- 3."Mảnh đất thó đó có thể trở thành nơi vui chơi cho trẻ em nếu được cải tạo."
Lưu ý khi sử dụng "đất thó"
Lưu ý về danh từ
"đất thó" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đất thó" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đất thó"
đất thó là danh từ trong tiếng Việt. Đất thó là loại đất có chất lượng thấp, thường không đủ tốt để trồng trọt hay xây dựng. Ví dụ: "Mảnh đất đó chỉ là đất thó, không thể trồng cây gì cả."
Từ liên quan
đất sét
Đất có thành phần chủ yếu là những hạt rất mịn, dính chặt nhau, không thấm nước và khó cày bừa. Đất sét thường được dùng để sản xuất gạch ngói và đồ gốm.
đất sứ
Đất sét trắng, rất mịn, được sử dụng để chế tạo đồ sứ.
đất thánh
Nơi được coi là thiêng liêng và không thể xâm phạm.
đất thấp trời cao
Câu thành ngữ chỉ tình trạng gặp khó khăn, gian khổ trong cuộc sống, thường dùng để diễn tả những người sống ở hoàn cảnh khó khăn hoặc trong một tình huống bất lợi.
đất thịt
Đất mà thành phần chủ yếu là các hạt nhỏ, không quá mịn, có khả năng dễ canh tác, thấm nước tốt và giữ ẩm hiệu quả.
đất thịt pha
Đất trung gian giữa đất thịt và đất cát, nhưng thiên về loại đất thịt hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.