đấu đá

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đấu đá (Động từ)

(Khẩu ngữ) Hành động phê phán, chỉ trích, hoặc cố gắng làm mất uy tín của nhau để tranh giành quyền lợi.

Ví dụ (3)
  • 1."Cán bộ đấu đá, chia rẽ bè phái."
  • 2."Trong công ty, họ thường đấu đá để giành lấy sự chú ý của giám đốc."
  • 3."Những mâu thuẫn trong nhóm chỉ khiến mọi người đấu đá lẫn nhau hơn."

Lưu ý khi sử dụng "đấu đá"

Lưu ý về động từ

"đấu đá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "đấu đá"

đấu đá là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Hành động phê phán, chỉ trích, hoặc cố gắng làm mất uy tín của nhau để tranh giành quyền lợi. Ví dụ: "Cán bộ đấu đá, chia rẽ bè phái."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này