đầu bạc răng long

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đầu bạc răng long (Danh từ)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người già, đặc biệt là những người có tóc bạc và răng đã mòn. Nó mang ý nghĩa kính trọng và chỉ sự trường thọ.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông tôi đã có đầu bạc răng long nhưng vẫn rất minh mẫn."
  • 2."Những người có đầu bạc răng long thường được mọi người kính nể."
  • 3."Bà luôn nói rằng đầu bạc răng long là dấu hiệu của một cuộc đời dài và ý nghĩa."

Lưu ý khi sử dụng "đầu bạc răng long"

Lưu ý về danh từ

"đầu bạc răng long" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đầu bạc răng long"

đầu bạc răng long là danh từ trong tiếng Việt. Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người già, đặc biệt là những người có tóc bạc và răng đã mòn. Nó mang ý nghĩa kính trọng và chỉ sự trường thọ. Ví dụ: "Ông tôi đã có đầu bạc răng long nhưng vẫn rất minh mẫn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này