dầu dãi
Định nghĩa
Nghĩa 1: dầu dãi (Động từ)
Có nghĩa giống như từ 'dãi dầu', chỉ tình trạng phải chịu đựng khó khăn, vất vả.
- 1."Dãi dầu"
- 2."Suốt ngày dầu dãi nắng mưa"
- 3."Họ phải dầu dãi trong công việc nặng nhọc."
- 4."Mùa đông năm nay, chúng tôi dầu dãi trong cái lạnh cắt da."
Lưu ý khi sử dụng "dầu dãi"
Lưu ý về động từ
"dầu dãi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "dầu dãi"
dầu dãi là động từ trong tiếng Việt. Có nghĩa giống như từ 'dãi dầu', chỉ tình trạng phải chịu đựng khó khăn, vất vả. Ví dụ: "Dãi dầu"
Từ liên quan
dầu cù là
Một loại dầu cao, thường được sử dụng để xoa bóp, giúp giảm đau nhức và thông khí.
dầu cốc
Dầu được chiết xuất trong quá trình chưng than cốc.
dầu diesel
Dầu được chế biến từ dầu mỏ, có màu trong suốt hoặc màu nâu sáng, dễ cháy, thường được sử dụng làm nhiên liệu cho động cơ ô tô, máy kéo, và nhiều loại máy móc khác.
dầu dầu
Từ ít được sử dụng, thường chỉ trạng thái không rõ ràng hoặc mơ hồ.
dầu giun
Cây thân cỏ có chứa chất tinh dầu, được sử dụng để chế biến thuốc tẩy giun.
dầu gió
Dầu được sử dụng để xoa bóp, có tác dụng chữa cảm cúm, giảm đau, thường được chiết xuất từ một số loại tinh dầu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.