đầu đàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đầu đàn (Danh từ)

Người đứng đầu trong một nhóm, thường được giao nhiệm vụ lãnh đạo hoặc tổ chức.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngọc là đầu đàn của nhóm tình nguyện, luôn hướng dẫn mọi người."
  • 2."Trong buổi họp, anh Minh đã được bầu làm đầu đàn để đại diện cho công ty."
  • 3."Cô ấy là đầu đàn trong gia đình, quyết định mọi việc liên quan đến các thành viên."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đầu đàn (Danh từ)

Nơi hoặc vị trí đầu tiên trong một hàng hoặc nhóm.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần đứng đúng đầu đàn để không bị lạc trong đám đông."
  • 2."Bé Nam luôn thích ngồi ở đầu đàn khi cả nhà xem phim cùng nhau."
  • 3."Khi tham gia cuộc thi, hãy chắc chắn rằng bạn đứng ở đầu đàn để được chú ý hơn."

Lưu ý khi sử dụng "đầu đàn"

Lưu ý về danh từ

"đầu đàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đầu đàn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đầu đàn"

đầu đàn là danh từ trong tiếng Việt. Người đứng đầu trong một nhóm, thường được giao nhiệm vụ lãnh đạo hoặc tổ chức. Ví dụ: "Ngọc là đầu đàn của nhóm tình nguyện, luôn hướng dẫn mọi người."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này