đầu cơ trục lợi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đầu cơ trục lợi (Danh từ)

Hành động đầu tư hoặc mua bán nhằm mục đích kiếm lời từ sự tăng giá mà không có giá trị thực sự, thường gây thiệt hại cho người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều nhà đầu tư đã bị thiệt hại vì tham gia vào các hoạt động đầu cơ trục lợi."
  • 2."Chúng ta cần phải cảnh giác với những trò chơi đầu cơ trục lợi trên thị trường chứng khoán."
  • 3."Đầu cơ trục lợi không chỉ làm mất uy tín cho nhà đầu tư mà còn ảnh hưởng đến nền kinh tế."

Lưu ý khi sử dụng "đầu cơ trục lợi"

Lưu ý về danh từ

"đầu cơ trục lợi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đầu cơ trục lợi"

đầu cơ trục lợi là danh từ trong tiếng Việt. Hành động đầu tư hoặc mua bán nhằm mục đích kiếm lời từ sự tăng giá mà không có giá trị thực sự, thường gây thiệt hại cho người khác. Ví dụ: "Nhiều nhà đầu tư đã bị thiệt hại vì tham gia vào các hoạt động đầu cơ trục lợi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này