đạp đổ

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đạp đổ (Động từ)

Làm cho một vật gì đó bị hư hỏng, không còn nguyên vẹn bằng cách bước lên hoặc dùng lực tác động.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy đã đạp đổ chiếc ghế khi đứng dậy."
  • 2."Nếu bạn không cẩn thận, bạn có thể đạp đổ những đồ vật trên bàn."
  • 3."Trẻ con thường đạp đổ các khối xây dựng khi chơi."
2
Động từ

Nghĩa 2: đạp đổ (Động từ)

Lật đổ một chế độ, hệ thống hoặc quy tắc.

Ví dụ (3)
  • 1."Mọi người đang kêu gọi đạp đổ sự bất công trong xã hội."
  • 2."Phong trào đã đạp đổ những luật lệ cũ kỹ không còn phù hợp."
  • 3."Chúng ta cần một cuộc cách mạng để đạp đổ những suy nghĩ lạc hậu."

Lưu ý khi sử dụng "đạp đổ"

Lưu ý về động từ

"đạp đổ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "đạp đổ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đạp đổ"

đạp đổ là động từ trong tiếng Việt. Làm cho một vật gì đó bị hư hỏng, không còn nguyên vẹn bằng cách bước lên hoặc dùng lực tác động. Ví dụ: "Anh ấy đã đạp đổ chiếc ghế khi đứng dậy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này