đất nung

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đất nung (Danh từ)

Gốm ở dạng thô sơ ban đầu, thường có màu đỏ gạch.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc bình được làm từ đất nung rất đẹp mắt."
  • 2."Đất nung được sử dụng để xây dựng các công trình cổ xưa."
  • 3."Ở nhiều làng quê, người ta vẫn giữ nghề làm đồ gốm từ đất nung."

Lưu ý khi sử dụng "đất nung"

Lưu ý về danh từ

"đất nung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đất nung"

đất nung là danh từ trong tiếng Việt. Gốm ở dạng thô sơ ban đầu, thường có màu đỏ gạch. Ví dụ: "Chiếc bình được làm từ đất nung rất đẹp mắt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này