đầu cua tai nheo
Định nghĩa
Nghĩa 1: đầu cua tai nheo (Danh từ)
Một thuật ngữ chỉ về vẻ ngoài hoặc tình trạng không được cân đối, thường dùng để mô tả một người hoặc vật có hình dáng không hoàn hảo.
- 1."Nhìn cái áo này mà xem, nó như đầu cua tai nheo vậy, không biết có ai mặc được không."
- 2."Trời ơi, cái bánh này trông đầu cua tai nheo quá, không giống như trong quảng cáo chút nào."
- 3."Gương mặt của cô ấy hôm nay có vẻ hơi đầu cua tai nheo, chắc là do không ngủ đủ giấc."
Nghĩa 2: đầu cua tai nheo (Tính từ)
Dùng để mô tả một điều gì đó lộn xộn, không gọn gàng, thường liên quan đến hình ảnh hoặc cách bày trí.
- 1."Căn phòng này nhìn đầu cua tai nheo quá, cần dọn dẹp lại ngay."
- 2."Hôm qua tôi thấy bàn ăn ở nhà bạn bày biện đầu cua tai nheo, không ai biết chỗ nào là món chính."
- 3."Đồ đạc trong túi của cô ấy thật đầu cua tai nheo, chẳng có gì lôi ra được cả."
Lưu ý khi sử dụng "đầu cua tai nheo"
Lưu ý về tính từ
"đầu cua tai nheo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"đầu cua tai nheo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đầu cua tai nheo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đầu cua tai nheo"
đầu cua tai nheo là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một thuật ngữ chỉ về vẻ ngoài hoặc tình trạng không được cân đối, thường dùng để mô tả một người hoặc vật có hình dáng không hoàn hảo. Ví dụ: "Nhìn cái áo này mà xem, nó như đầu cua tai nheo vậy, không biết có ai mặc được không."
Từ liên quan
đầu bảng
Vị trí đứng đầu trong bảng xếp hạng.
đầu bếp
Người đảm nhiệm việc nấu ăn chính trong một bếp hoặc một nhà hàng.
đầu chày đít thớt
Biểu thị tình huống khi có một vấn đề khó khăn hai bên không thể tự giải quyết và phải nhờ đến sự chữ thập của bên thứ ba.
đầu cuối
Phần kết thúc hoặc điểm tiếp xúc của một vật thể, thường được dùng để chỉ phần đầu và phần cuối trong một thiết bị hoặc hệ thống.
đầu câm
Bộ phận ghi âm của máy tính, chỉ ghi được âm thanh vào máy hoặc lên băng từ mà không thể phát lại âm đã ghi.
đầu cơ
Lợi dụng cơ hội để mưu cầu lợi ích cá nhân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.