dấu ấn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dấu ấn (Danh từ)

Dấu vết còn lại do sự tác động mạnh mẽ về tư tưởng hoặc tinh thần.

Ví dụ (3)
  • 1."Tác phẩm mang đậm dấu ấn của thời đại."
  • 2."Cuộc chiến này đã để lại dấu ấn sâu sắc trong tâm trí nhân dân."
  • 3."Những kỷ niệm trong chuyến đi đã tạo ra dấu ấn không thể quên trong lòng tôi."

Lưu ý khi sử dụng "dấu ấn"

Lưu ý về danh từ

"dấu ấn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dấu ấn"

dấu ấn là danh từ trong tiếng Việt. Dấu vết còn lại do sự tác động mạnh mẽ về tư tưởng hoặc tinh thần. Ví dụ: "Tác phẩm mang đậm dấu ấn của thời đại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này