Từ vựng vần D (trang 6/21)
Tổng 3.752 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "D". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- danh nghĩaÝ nghĩa của tên gọi chỉ mang tính hình thức, không liên quan hoặc không tương ứng với nội dung và thực chất.
- danh ngônCâu nói hay, mang ý nghĩa sâu sắc và thường được người đời truyền tụng.
- danh ngữTổ hợp từ có cấu trúc chính phụ trong đó danh từ đóng vai trò chính.
- đánh nguộiHành động đánh lén cầu thủ đối phương khi không có tranh chấp bóng, được coi là một lỗi nặng trong thi đấu bóng đá.
- danh nhânNgười nổi bật, có tài năng và được xã hội ghi nhận.
- đánh nhịpHành động thực hiện các động tác đều đặn, thường nhằm phát ra âm thanh để làm rõ các nhịp của một bản nhạc hoặc bài hát.
- đánh ốngHành động cuộn sợi vào bên trong một cái ống.
- đánh pháHành động sử dụng lực lượng quân sự hoặc vũ khí để phá hoại, hủy hoại một cách tổng quát.
- danh phận(Từ cũ) danh nghĩa, chức phận và địa vị của một người trong xã hội.
- đánh phấnHành động thoa phấn lên da mặt để trang điểm.
- danh phápCác quy tắc và phương pháp đặt tên trong một ngành khoa học nói chung.
- đánh quả(Khẩu ngữ) Hành động tận dụng cơ hội để thực hiện những giao dịch có khả năng mang lại lợi nhuận lớn.
- đánh rắmHành động cho khí trong ruột thoát ra ngoài qua hậu môn.
- đành rằngThể hiện sự chấp nhận một thực tế nào đó, nhưng thường đi kèm với một ý kiến hoặc quyết định khác.
- đành rànhNhư từ 'rành rành', có nghĩa là rõ ràng, dễ hiểu.
- đánh rơiHành động làm rơi hoặc đánh rơi một vật gì đó.
- danh sáchBản liệt kê các tên hoặc thông tin cần ghi chép.
- danh sĩNgười trí thức nổi tiếng trong thời kỳ phong kiến.
- đánh sốHành động đánh dấu bằng số thứ tự để phân biệt hoặc sắp xếp.
- danh sốSố đi kèm với tên đơn vị của đại lượng được xét, được phân biệt với hư số.
- danh sưMột người dạy học, giảng dạy cho học sinh hoặc sinh viên về một môn học nào đó.
- đánh suốtHành động cuộn chỉ hoặc sợi vào một cái suốt.
- danh tánhTừ chỉ danh hiệu hoặc tên gọi của một người, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
- danh thắngDanh lam thắng cảnh, chỉ những địa điểm nổi tiếng về vẻ đẹp tự nhiên hoặc lịch sử.
- đánh tháoHành động thoát khỏi sự ràng buộc của lời hứa, thường xảy ra trong các giao dịch mua bán.
- đanh thép(lập luận, lời nói, v.v.) có cơ sở và lý lẽ vững vàng, sắc sảo, không thể bác bỏ được.
- danh thiếpGiấy nhỏ chứa thông tin cá nhân của một người, thường được sử dụng để giới thiệu bản thân và trao đổi liên lạc trong các tình huống xã hội hoặc công việc.
- danh thủVận động viên tài năng, nổi tiếng trong một môn thể thao.
- đánh thứcHành động làm cho ai đó tỉnh giấc, hoặc thức dậy.
- danh tiếngTiếng tăm tốt; sự nổi tiếng tốt đẹp.
- đánh tiếngHành động làm cho người khác biết được ý định của mình một cách gián tiếp, thường thông qua một người trung gian.
- danh tiếtDanh dự và tiết tháo, thể hiện phẩm hạnh và nhân cách của con người.
- đánh tiêu diệtHành động chiến đấu nhằm tiêu diệt sinh lực, phá hủy phần lớn hoặc toàn bộ phương tiện chiến đấu của đối phương, làm suy yếu hoàn toàn sức chiến đấu của họ.
- đánh tiêu haoHành động tác chiến nhằm làm suy yếu sinh lực, vũ khí và các phương tiện chiến đấu của đối phương, từ đó tạo điều kiện cho việc tiêu diệt lực lượng lớn hơn sau này.
- danh tínhTên và họ; họ tên hoặc lai lịch của một người.
- đánh trận địaHành động chiến đấu dựa vào hệ thống trận địa đã được thiết lập sẵn để phòng ngự hoặc tấn công.
- đánh tráoDùng mánh khóe gian lận để thay thế một cách khéo léo.
- đánh trống bỏ dùiHành động bắt đầu làm một việc gì đó nhưng lại bỏ dở giữa chừng, không hoàn tất.
- đánh trống ghi tênHành động thông báo ai đó hoặc cái gì đó đang tham gia vào một sự kiện, thường dùng trong các buổi họp hoặc lớp học.
- đánh trống lảngHành động tránh né hoặc đánh lạc hướng khi bị hỏi về một vấn đề cụ thể.
- đánh trống lấpLàm điều gì đó để che giấu sự thật hoặc không giải quyết vấn đề một cách thẳng thắn.
- đánh trống ngựcHành động khi tim đập nhanh và mạnh, thường xuất phát từ cảm giác sợ hãi hoặc hồi hộp.
- danh từ(Khẩu ngữ) Từ hoặc cụm từ được sử dụng để gọi tên sự vật hoặc diễn đạt khái niệm trong các lĩnh vực chuyên môn.
- danh từ chungDanh từ được sử dụng để chỉ tên gọi chung cho những sự vật thuộc cùng một loại.
- danh từ riêngDanh từ dùng để chỉ tên riêng, nhằm xác định từng sự vật, đối tượng cụ thể.
- đánh tung thâmĐánh trực tiếp và sâu vào vị trí hoặc trận địa của đối phương.
- danh tướngTướng lĩnh giỏi, nổi tiếng trong lịch sử hoặc trong chiến tranh.
- đánh úpHành động tiếp cận và tấn công một cách bất ngờ, khiến đối phương không kịp trở tay.
- đánh vầnHành động đọc từng chữ cái và kết hợp chúng thành các âm hoặc tiếng.
- đánh vận độngHành động tấn công mà không có chiến tuyến cố định, có tính linh hoạt và khẩn trương trên một chiến trường rộng, nhằm vào những chỗ sơ hở của đối phương.
- danh vịTên gọi và địa vị xã hội của một người.
- đánh vỗ mặt(Khẩu ngữ) chỉ hành động đánh thẳng vào mặt, tương tự như đánh chính diện.
- đánh vòngHành động tấn công từ phía sau lưng đối phương, thường là từ một vị trí nghiêng.
- đánh võngHành động đánh tay lái sang hai bên, làm cho xe chao nghiêng và đảo qua đảo lại giống như đưa võng trên đường.
- danh vọngTiếng tăm và sự tôn trọng trong xã hội.
- đánh vu hồiHành động chuyển hướng hoặc đánh lạc hướng một cách khéo léo.
- danh yThầy thuốc giỏi và nổi tiếng trong ngành y học.
- đao(Phương ngữ) Từ ngắn gọn để chỉ củ đao.
- dạoKhoảng thời gian không xác định trong quá khứ hoặc hiện tại.
- daoĐồ dùng để cắt, bao gồm lưỡi sắc và chuôi cầm.
- đáoTrò chơi của trẻ em, trong đó người chơi ném đồng tiền hoặc vật tương tự nhằm vào một cái đích đã được xác định trước, với các quy định có thể khác nhau tùy theo từng vùng.
- đàoCây ăn quả hoặc cây làm cảnh, thuộc họ với lê và mận, có hoa màu đỏ hồng, quả hình tim và được phủ lông mịn bên ngoài.
- đảoKhu vực đất rộng được bao quanh bởi nước, nằm ở sông, hồ hoặc biển.
- đạo(Từ cũ) đơn vị hành chính của thời xưa, tương đương với tỉnh trong thời hiện đại.
- dàoDâng lên và tràn ngập.
- đạo bà la mônMột tôn giáo cổ xưa có nguồn gốc từ Ấn Độ, nhấn mạnh vào sự tự cứu rỗi và thực hành tâm linh.
- dao bàiDao nhỏ, có lưỡi mỏng hình chữ nhật, giống như hình dạng của lá bài.
- dao bàoDao bào là một loại dao có lưỡi mỏng và sắc, được sử dụng chủ yếu để bào mỏng các vật liệu như gỗ hoặc mùn cưa.
- dao bầuDao có lưỡi to, mũi nhọn và phần giữa phình ra, thường được sử dụng để chọc tiết lợn, trâu bò.
- dao bảyDao lớn, có lưỡi dài khoảng bảy tấc (khoảng 30 centimet), thường được sử dụng trong việc đi rừng.
- đao binh(Từ cũ, Văn chương) có nghĩa tương tự như binh đao.
- đào bớiHành động đào và bới để tìm kiếm một vật gì đó (nói chung).
- dao búa(Khẩu ngữ) dao và búa; chỉ việc làm thuê, dùng sự hung hãn để kiếm lợi.
- đao búa(Khẩu ngữ) nghĩa là giống như dao búa.
- dao cạoDao có lưỡi rất sắc được sử dụng để cạo râu.
- đạo cao đàiMột tôn giáo xuất phát từ Việt Nam, kết hợp nhiều tín ngưỡng và triết lý khác nhau để tạo ra một hệ thống tín ngưỡng toàn diện.
- dao cauCon dao nhỏ và rất sắc, thường được sử dụng để bổ cau.
- dao cầuDao có lưỡi lớn và sống dày, được gắn vào một cái giá có hình dạng giống như cây cầu, thường được sử dụng để thái thuốc bắc.
- đảo chánhHành động lật đổ chính quyền của một nhóm hoặc một người nào đó nhằm chiếm quyền kiểm soát.
- dao chìa vôiDao dùng để bổ cau, với phần lưỡi phía trên chìa ra để quệt vôi và phần chuôi phía dưới có một mũi nhọn để têm trầu.
- đạo chích(Từ cũ, ít dùng) người chuyên ăn trộm, kẻ cắp.
- đảo chínhSự lật đổ một chính phủ hoặc một quyền lực đang nắm giữ. Thường xảy ra qua bạo lực hoặc âm thầm tổ chức.
- đạo cơ đốcMột tôn giáo lớn, còn được gọi là Thiên Chúa giáo, dựa trên những giáo lý của Chúa Giê-su và các tín điều trong Kinh Thánh.
- đạo cụDụng cụ dùng cho việc biểu diễn của diễn viên hoặc để trang trí trên sân khấu.
- đao cungĐao và cung, là những loại binh khí được sử dụng trong thời kỳ xưa (nói chung).
- dáo dác(Phương ngữ, ít dùng) Từ để chỉ sự lo âu, hoang mang, không yên tâm.
- dào dạtMô tả một trạng thái nước rất dâng cao, đầy ắp, hoặc không gian tràn đầy cảm xúc.
- dạo đầuDạo mở đầu để dẫn dắt vào phần chính thức của một bản nhạc hay một ca khúc.
- đáo đểTính từ chỉ sự quá quắt trong cách đối xử, không chịu nhường nhịn hay kém cạnh bất kỳ ai.
- đạo diễnChỉ huy, sắp xếp và hướng dẫn toàn bộ công việc diễn xuất trong nghệ thuật điện ảnh hoặc sân khấu.
- đảo điệnBộ phận dùng để đảo chiều dòng điện trong mạch điện một chiều.
- đảo điênTừ miêu tả tính cách tráo trở, hay lừa đảo hoặc lật lọng.
- dao dípMột loại dao nhỏ, thường có lưỡi mỏng, dùng để gọt hoa quả hoặc thái những món ăn nhỏ.
- dao độKhoảng cách xa nhất từ một điểm dao động tuần hoàn đến vị trí cân bằng.
- dao độngMất sự ổn định về tinh thần hoặc tư tưởng, dẫn đến dễ thay đổi ý kiến.
- dao động đồHình ảnh hoặc biểu đồ thể hiện các dao động.
- dao động kíDụng cụ dùng để ghi lại các dao động trong một hệ thống.
- đạo đứcPhẩm chất tốt đẹp của con người hình thành từ việc tu dưỡng theo những tiêu chuẩn nhất định.
- đạo đức họcKhoa học nghiên cứu nội dung, quá trình hình thành, phát triển và vai trò của đạo đức trong xã hội.
- dao gămDao ngắn với mũi nhọn, thường được dùng để đâm, thường mang theo làm vũ khí.
- đạo gia tôMột loại món ăn truyền thống của người Việt, thường được làm từ bún, nước dùng và các loại gia vị, thịt hoặc hải sản.
- đạo giáoTôn giáo có nguồn gốc từ Trung Quốc, được sáng lập bởi Trương Đạo Lăng vào thế kỷ II, thờ Lão Tử (còn được gọi là Thái Thượng Lão Quân) là người sáng lập.
- dao hai lưỡiMột người hoặc vật nói hoặc hành động hai luồng ý kiến trái ngược, thường là để lừa dối hoặc không trung thực.
- đạo hàmSố thể hiện tốc độ thay đổi của một hàm số tại một điểm cụ thể.
- đáo hạnĐến thời điểm đã được quy định để thực hiện việc trả nợ hoặc thanh toán.
- đạo hạnhPhẩm chất và tư cách tốt đẹp của con người, thường được dùng để chỉ những người theo tôn giáo.
- đạo hiếuĐạo làm con, thể hiện sự hiếu thảo và kính trọng đối với cha mẹ, là nguyên tắc mà mỗi người cần gìn giữ và tuân theo.
- đạo hinduMột tôn giáo cổ xưa có nguồn gốc từ Ấn Độ, dựa trên các giáo lý và truyền thống văn hóa của người Hindu.
- đào hoaMột loại hoa có màu hồng, thường nở vào mùa xuân, tượng trưng cho sự tươi vui và sự khởi đầu mới.
- đạo hồiĐạo Hồi là một tôn giáo monotheistic, được thành lập từ thế kỷ 7 ở Ả Rập, tin vào một vị thần duy nhất và dựa trên Kinh Quran.
- đạo islamTôn giáo monotheistic được thành lập bởi Prophet Muhammad, với các tín đồ gọi là người Hồi giáo, tập trung vào việc thờ cúng Allah và tuân theo các giáo lý trong kinh Qur'an.
- dao kéo(Khẩu ngữ) dao và kéo; thường dùng để chỉ các thủ thuật phẫu thuật hoặc can thiệp bằng cách mổ xẻ.
- đạo khổngHệ thống triết lý và giáo dục của Khổng Tử, nhấn mạnh đạo đức, nhân văn và mối quan hệ giữa người với người.
- đao kiếmĐao và kiếm, dùng để chỉ những loại binh khí cổ xưa một cách tổng quát.
- đạo kitôTôn giáo dựa trên giáo lý của Chúa Jesus và các giáo huấn trong Kinh Thánh.
- dao lamDao cạo râu có lưỡi rất mỏng và sắc bén ở cả hai cạnh, thường được lắp vào một cán cầm để sử dụng.
- đạo lãoTriết lý sống và tôn thờ theo các nguyên tắc của Đạo giáo, nhấn mạnh sự hài hòa với tự nhiên và tránh những xung đột trong cuộc sống.
- đạo líLẽ phải phù hợp với quy tắc và đạo đức trong cuộc sống.
- đảo lộnLàm cho một điều gì đó thay đổi hoàn toàn, không còn theo trật tự ban đầu.
- đào lộn hột(Phương ngữ) một loại cây hoặc vật gì đó đặc trưng.
- đạo luậtVăn bản pháp luật do nhà nước ban hành.
- đạo lýHệ thống các nguyên tắc và giá trị đạo đức mà con người theo đuổi trong cuộc sống.
- đạo mạoCó thái độ hoặc phong cách đứng đắn, nghiêm túc và tôn trọng trong cách cư xử.
- dạo mátĐi dạo để tận hưởng không khí trong lành.
- đào mỏ(Khẩu ngữ) hành động moi tiền từ người khác, thường thông qua việc lợi dụng mối quan hệ với những người phụ nữ giàu có; mang sắc thái khinh miệt.
- dao mổDao được thiết kế đặc biệt để làm công cụ mổ xẻ trong ngành y tế.
- dao nềMột loại dao có lưỡi phẳng và dày, thường được sử dụng để cắt, chặt thức ăn hoặc trong một số công việc thủ công.
- đạo nghĩaĐiều phù hợp với đạo đức và lẽ phải trong cuộc sống.
- đào ngũ(quân nhân) tự ý rời khỏi đơn vị quân đội mà mình đang phục vụ.
- đảo ngũCụm từ chỉ hành động thay đổi vị trí hoặc sắp xếp lại đội ngũ.
- đảo ngượcThay đổi vị trí hoặc thứ tự của một thứ, làm cho nó ngược lại so với trạng thái ban đầu.
- đào nguyên(Từ cũ, Văn chương) Nơi cư trú của tiên, thường được dùng để chỉ những nơi có cảnh đẹp và con người xuất sắc.
- đào nhiệmHành động của nhân viên nhà nước tự ý bỏ nhiệm vụ để trốn tránh trách nhiệm.
- dao nhípDao nhỏ với một lưỡi có thể gập vào giữa một cái nhíp dùng làm chuôi, hoặc có nhiều lưỡi có thể mở ra và gập lại.
- đạo nhoMột hệ thống tư tưởng và triết học có nguồn gốc từ tư tưởng của Nho giáo, thường liên quan đến đạo đức và cách sống.
- đáo nợHành động vay mượn để thanh toán nợ, đặc biệt là để trả nợ trái phiếu đến hạn.
- đảo nợHành động trả nợ vay đã quá hạn bằng cách vay tiền mới.
- đào nươngMột từ cổ dùng trong văn chương, thường chỉ những cô gái trẻ đẹp hoặc những người phụ nữ làm công việc nông nghiệp liên quan đến hoa đào.
- dào ôi(Khẩu ngữ) từ biểu lộ sự không đồng tình, thường mang tính bực bội hoặc châm biếm.
- đạo ônBệnh hại lúa do một loại nấm gây ra, làm cho lá bị chết, thân cây thối đen và bông lúa bị bạc lép.
- dao phaDao có lưỡi lớn, được sử dụng cho nhiều công việc như cắt, thái, băm, chặt, chẻ, và các công việc chế biến thực phẩm khác.
- đảo pháchHành động thay đổi thứ tự nhấn phách trong ô nhịp, thường được sử dụng trong âm nhạc.
- đạo phápNguyên tắc hoặc giáo lý của tôn giáo.
- đạo phậtMột hệ thống tôn giáo và triết lý sống dựa trên giáo huấn của Đức Phật, nhấn mạnh vào việc đạt được sự giải thoát và giác ngộ.
- dao phayDụng cụ cắt có nhiều lưỡi, được sử dụng để gia công kim loại và các vật liệu khác bằng phương pháp phay.
- đao phủNgười chuyên thực hiện việc chém đầu những phạm nhân để thi hành án tử hình trong quá khứ.
- dao quắmMột loại dao lớn có lưỡi dài và mũi cong, thường được sử dụng trong nông nghiệp.
- đạo quân thứ nămLực lượng quân sự được thành lập để đảm bảo an ninh và hỗ trợ các hoạt động giải cứu trong các tình huống khẩn cấp.
- đảo quốcQuốc gia có lãnh thổ nằm hoàn toàn trên những hòn đảo, được bao quanh bởi biển.
- dao rựaDao lớn, lưỡi dày và bằng, thường được sử dụng để chặt và chẻ các loại cây.
- đào sâuCố gắng nghiên cứu và tìm hiểu sâu sắc hơn về một vấn đề nào đó.
- đạo sĩNgười tu hành theo Đạo giáo; người tu tiên, thường được coi là người có kiến thức về thần linh và phép thuật.
- đạo tặcNhóm người chuyên thực hiện hành vi ăn trộm hoặc cướp bóc.
- đào tạoLàm cho một người trở thành người có năng lực và khả năng làm việc theo những tiêu chuẩn nhất định.
- đào tẩu(Từ cũ, ít dùng) Hành động bỏ trốn khỏi một nơi nhất định, thường là để tránh bị bắt giữ.
- dao tể(Phương ngữ) là từ chỉ loại dao dùng để cắt hoặc chặt, tương tự như dao cầu.
- đào thảiLoại bỏ ra khỏi một môi trường nhất định, thường là do không còn tác dụng hoặc không đáp ứng được các tiêu chuẩn cần thiết.
- đạo thiên chúaTôn giáo dựa trên giáo lý của Chúa Jesus, được tổ chức và thực hành ở nhiều quốc gia trên thế giới.
- dao tiệnDụng cụ chế tạo từ vật liệu cứng, dùng để tiện các chi tiết trong quá trình gia công.
- đạo tin lànhĐạo tin lành là một nhánh của Kitô giáo, thường nhấn mạnh vào việc đọc Kinh Thánh và có niềm tin vào sự cứu rỗi thông qua đức tin.
- đao to búa lớnDiễn tả một điều gì đó nguy hiểm, mạnh mẽ hoặc có sức công phá lớn.
- đào tơ liễu yếuMột loại cây hoa đẹp, thường được trồng để trang trí và biểu thị cho sự trong trẻo, thanh nhã.
- dao tôngDao có lưỡi dày và to, lưỡi gắn liền với cán rỗng, thường được dùng để chặt hay chẻ vật liệu.
- dao trì(Từ cũ, Văn chương) nơi cư trú của vị tiên được gọi là Tây Vương Mẫu, theo truyền thuyết; cõi tiên.
- dao trổDao nhỏ, nhọn và sắc, dùng để chạm trổ hoặc khắc họa các chi tiết tinh xảo.
- dao tuDao có lưỡi dài, bản hẹp, sống dày và mũi bằng, thường được sử dụng làm vũ khí hoặc để phát cây.
- dao vọDao rựa nhỏ với lưỡi cong, giống như mỏ của con cú vọ.
- dao vôiMột loại dụng cụ hình dáng như dao, thường được sử dụng trong nông nghiệp hay làm vườn.
- dao xâyDao của thợ nề dùng để chặt gạch và xúc vữa.
- dao xếpLà loại dao có một hoặc nhiều lưỡi có thể gập vào chuôi, thuận tiện cho việc cất giữ và bảo quản.
- đào xớiHành động đào hoặc xới lên, có thể áp dụng trong nhiều trường hợp khác nhau.
- dao yếmDao to bản, có hình dáng giống dao bầu, thường được sử dụng trong việc nấu nướng.
- đápHạ xuống và dừng lại tại một vị trí nhất định, không còn bay nữa.
- dấpLàm cho một vật trở nên vừa đủ ướt.
- đắpĐặt từng lớp một lên bề mặt để làm dày thêm, tạo hình hoặc nổi lên một cách nhất định.
- đạp(Khẩu ngữ) Thuật ngữ dùng để chỉ hành động đi xe đạp.
- đậpCông trình được xây dựng bằng đất, đá hoặc bê tông nhằm ngăn, chứa, hoặc giữ nước.
- dậpHành động va mạnh hoặc làm cho một vật va mạnh vào vật khác.
- đáp ánPhần giải đáp đã được chuẩn bị sẵn cho một vấn đề, thường sử dụng trong các bài thi hoặc đề thi.
- đạp bằngDiễn tả hành động vượt qua, khắc phục mọi khó khăn và trở ngại.