đậu đỏ
Định nghĩa
Nghĩa 1: đậu đỏ (Danh từ)
Đậu với vỏ hạt có màu đỏ, thường được dùng trong ẩm thực.
- 1."Đậu đỏ thường được dùng để nấu chè."
- 2."Món bánh bao đậu đỏ rất thơm ngon và bổ dưỡng."
Lưu ý khi sử dụng "đậu đỏ"
Lưu ý về danh từ
"đậu đỏ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đậu đỏ"
đậu đỏ là danh từ trong tiếng Việt. Đậu với vỏ hạt có màu đỏ, thường được dùng trong ẩm thực. Ví dụ: "Đậu đỏ thường được dùng để nấu chè."
Từ liên quan
đậu xanh
Loại đậu có hạt nhỏ, vỏ màu xanh lục, thường được sử dụng trong ẩm thực.
đậu đen
Hạt đậu có vỏ màu đen, thường được dùng trong ẩm thực và y học.
đậu đũa
Loại đậu có quả dài và mọc thành từng cặp giống như đôi đũa.
đậy
Thể hiện hành động phải nộp hoặc trả thay cho người khác.
đậy điệm
(Khẩu ngữ) Đậy kín, bảo đảm không để lộ ra ngoài.
đắc chí
Từ cũ chỉ trạng thái hài lòng và thỏa mãn với những điều đã đạt được.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.