bánh trôi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bánh trôi (Danh từ)

Bánh làm từ bột gạo nếp, tạo thành viên tròn, có nhân đường, được nấu chín bằng cách thả vào nước sôi, thường được thưởng thức vào dịp Tết Hàn Thực (mồng 3 tháng 3 âm lịch).

Ví dụ (2)
  • 1."Bánh trôi là món ăn truyền thống trong Tết Hàn Thực."
  • 2."Mọi người thường làm bánh trôi để dâng lên tổ tiên trong ngày này."

Lưu ý khi sử dụng "bánh trôi"

Lưu ý về danh từ

"bánh trôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bánh trôi"

bánh trôi là danh từ trong tiếng Việt. Bánh làm từ bột gạo nếp, tạo thành viên tròn, có nhân đường, được nấu chín bằng cách thả vào nước sôi, thường được thưởng thức vào dịp Tết Hàn Thực (mồng 3 tháng 3 âm lịch). Ví dụ: "Bánh trôi là món ăn truyền thống trong Tết Hàn Thực."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này