bâng quơ
Định nghĩa
Nghĩa 1: bâng quơ (Tính từ)
Từ chỉ hành động làm một cách vu vơ, không có đối tượng hoặc mục đích rõ ràng.
- 1."Nói bâng quơ vài câu."
- 2."Suy nghĩ bâng quơ về tương lai."
- 3."Mắt nhìn bâng quơ ra ngoài cửa sổ."
Lưu ý khi sử dụng "bâng quơ"
Lưu ý về tính từ
"bâng quơ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bâng quơ"
bâng quơ là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ hành động làm một cách vu vơ, không có đối tượng hoặc mục đích rõ ràng. Ví dụ: "Nói bâng quơ vài câu."
Từ liên quan
báu vật
Tài sản quý giá và có giá trị cao.
bâng khuâng
Có những cảm xúc luyến tiếc và nhớ thương, tạo ra trạng thái hơi ngẩn ngơ.
bâng lâng
Ở trạng thái bâng khuâng, vấn vương, tạo cảm giác nhẹ nhàng và dễ chịu.
bâu
(Phương ngữ) từ chỉ túi áo.
bây
Từ phương ngữ chỉ hành động làm bẩn quần áo bằng mực.
bây chừ
(Phương ngữ) dùng để chỉ thời điểm hiện tại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.