báo bổ

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: báo bổ (Động từ)

Đổ bỏ một thứ gì đó để lấy một thứ khác có giá trị hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ bảo tôi báo bổ đồ cũ để mua đồ mới."
  • 2."Chúng ta nên báo bổ những chiếc ghế hỏng trong phòng khách."
  • 3."Cô ấy quyết định báo bổ chiếc điện thoại cũ để lấy tiền mua máy mới."
2
Danh từ

Nghĩa 2: báo bổ (Danh từ)

Hành động hoặc quá trình loại bỏ một thứ để thay thế bằng thứ khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Việc báo bổ đồ đạc trong nhà rất cần thiết để giữ cho không gian luôn tươm tất."
  • 2."Báo bổ mang lại cho chúng ta cơ hội để làm mới bản thân và không gian sống."
  • 3."Tôi thường xuyên thực hiện báo bổ để tránh việc tích trữ quá nhiều đồ vô dụng."

Lưu ý khi sử dụng "báo bổ"

Lưu ý về động từ

"báo bổ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"báo bổ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "báo bổ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "báo bổ"

báo bổ là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Đổ bỏ một thứ gì đó để lấy một thứ khác có giá trị hơn. Ví dụ: "Mẹ bảo tôi báo bổ đồ cũ để mua đồ mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này