báo bổ
Định nghĩa
Nghĩa 1: báo bổ (Động từ)
Đổ bỏ một thứ gì đó để lấy một thứ khác có giá trị hơn.
- 1."Mẹ bảo tôi báo bổ đồ cũ để mua đồ mới."
- 2."Chúng ta nên báo bổ những chiếc ghế hỏng trong phòng khách."
- 3."Cô ấy quyết định báo bổ chiếc điện thoại cũ để lấy tiền mua máy mới."
Nghĩa 2: báo bổ (Danh từ)
Hành động hoặc quá trình loại bỏ một thứ để thay thế bằng thứ khác.
- 1."Việc báo bổ đồ đạc trong nhà rất cần thiết để giữ cho không gian luôn tươm tất."
- 2."Báo bổ mang lại cho chúng ta cơ hội để làm mới bản thân và không gian sống."
- 3."Tôi thường xuyên thực hiện báo bổ để tránh việc tích trữ quá nhiều đồ vô dụng."
Lưu ý khi sử dụng "báo bổ"
Lưu ý về động từ
"báo bổ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"báo bổ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "báo bổ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "báo bổ"
báo bổ là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Đổ bỏ một thứ gì đó để lấy một thứ khác có giá trị hơn. Ví dụ: "Mẹ bảo tôi báo bổ đồ cũ để mua đồ mới."
Từ liên quan
báo
Báo là một loại phương tiện truyền thông, thường in trên giấy hoặc phát sóng trên truyền hình, cung cấp thông tin về các sự kiện, tin tức và phân tích.
báo an
Hành động thông báo điều vui mừng, thường là tin tốt đến với ai đó.
báo biểu
Bản báo cáo dưới dạng biểu thống kê được tạo ra bằng máy tính.
báo chí
Các loại hình thông tin tuyên truyền như báo, tạp chí, và các phương tiện truyền thông khác.
báo cáo
(Khẩu ngữ) từ được sử dụng trước một từ xưng hô nhằm mở đầu khi trình bày với cấp trên, thường thấy trong quân đội.
báo cáo viên
Người trình bày thông tin, kết quả nghiên cứu hoặc ý kiến tại một hội nghị.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.