bảo an

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bảo an (Danh từ)

Sự an toàn và bảo vệ, thường liên quan đến các dịch vụ hoặc tổ chức giữ gìn trật tự và an ninh.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã đăng ký dịch vụ bảo an cho ngôi nhà của mình để yên tâm hơn khi vắng nhà."
  • 2."Công ty bảo an này có đội ngũ bảo vệ rất chuyên nghiệp và tận tâm."
  • 3."Hệ thống bảo an của khu chung cư giúp cư dân cảm thấy an toàn hơn mỗi ngày."
2
Động từ

Nghĩa 2: bảo an (Động từ)

Hành động đảm bảo an toàn hoặc bảo vệ cho ai đó hoặc cái gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần bảo an cho những trẻ em khi chúng chơi ngoài trời."
  • 2."Cả nhà cùng nhau bảo an chiếc xe khi đi ra ngoài."
  • 3."Người hiệu trưởng luôn cố gắng bảo an cho học sinh trong trường."

Lưu ý khi sử dụng "bảo an"

Lưu ý về động từ

"bảo an" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"bảo an" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bảo an" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bảo an"

bảo an là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự an toàn và bảo vệ, thường liên quan đến các dịch vụ hoặc tổ chức giữ gìn trật tự và an ninh. Ví dụ: "Tôi đã đăng ký dịch vụ bảo an cho ngôi nhà của mình để yên tâm hơn khi vắng nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này