banjo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: banjo (Danh từ)

Một loại nhạc cụ có dây, thường được chơi bằng cách gõ hoặc kéo dây để phát ra âm thanh vui tươi.

Ví dụ (3)
  • 1."Bố tôi chơi banjo trong khi cả gia đình vui vẻ hát bài hát yêu thích."
  • 2."Trong buổi tiệc, một nghệ sĩ đã biểu diễn với banjo và mọi người rất thích thú."
  • 3."Tôi mới mua một cây banjo để học chơi cùng bạn bè."

Lưu ý khi sử dụng "banjo"

Lưu ý về danh từ

"banjo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "banjo"

banjo là danh từ trong tiếng Việt. Một loại nhạc cụ có dây, thường được chơi bằng cách gõ hoặc kéo dây để phát ra âm thanh vui tươi. Ví dụ: "Bố tôi chơi banjo trong khi cả gia đình vui vẻ hát bài hát yêu thích."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này