bằng lặng
Định nghĩa
Nghĩa 1: bằng lặng (Tính từ)
Ít sử dụng, có nghĩa là phẳng lặng.
- 1."Mặt nước bằng lặng, không một gợn sóng."
- 2."Nó sống cuộc đời bằng lặng, không bon chen."
- 3."Bầu trời hôm nay thật bằng lặng, rất thích hợp cho một chuyến đi chơi."
Lưu ý khi sử dụng "bằng lặng"
Lưu ý về tính từ
"bằng lặng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bằng lặng"
bằng lặng là tính từ trong tiếng Việt. Ít sử dụng, có nghĩa là phẳng lặng. Ví dụ: "Mặt nước bằng lặng, không một gợn sóng."
Từ liên quan
bằng không
Tổ hợp thường dùng ở vế sau của câu, dùng để phủ định điều kiện đã được nói trước đó. Nghĩa là nếu không như thế thì..., nhấn mạnh tính cần thiết của điều kiện đã nêu.
bằng lòng
Đồng ý với điều mà người khác yêu cầu hoặc đề nghị.
bằng lăng
Cây lớn với tán lá dày, lá hình bầu dục và hoa màu tím hồng nở thành cụm ở đầu cành vào mùa hè. Gỗ của cây có thể được dùng để đóng thuyền và sản xuất đồ đạc thông thường.
bằng phẳng
Suôn sẻ và bình yên, thường ít xảy ra xáo động hoặc khó khăn.
bằng sáng chế
Giấy chứng nhận một sáng chế do nhà nước cấp cho tác giả, cho phép người sở hữu có quyền độc quyền đối với sáng chế đó.
bằng thừa
(Khẩu ngữ) không mang lại lợi ích hay tác dụng gì.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.