bằng sáng chế
Định nghĩa
Nghĩa 1: bằng sáng chế (Danh từ)
Giấy chứng nhận một sáng chế do nhà nước cấp cho tác giả, cho phép người sở hữu có quyền độc quyền đối với sáng chế đó.
- 1."Doanh nghiệp của tôi vừa nhận được bằng sáng chế cho công nghệ mới."
- 2."Nhà phát minh đã đăng ký bằng sáng chế để bảo vệ ý tưởng của mình."
Lưu ý khi sử dụng "bằng sáng chế"
Lưu ý về danh từ
"bằng sáng chế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bằng sáng chế"
bằng sáng chế là danh từ trong tiếng Việt. Giấy chứng nhận một sáng chế do nhà nước cấp cho tác giả, cho phép người sở hữu có quyền độc quyền đối với sáng chế đó. Ví dụ: "Doanh nghiệp của tôi vừa nhận được bằng sáng chế cho công nghệ mới."
Từ liên quan
bằng lăng
Cây lớn với tán lá dày, lá hình bầu dục và hoa màu tím hồng nở thành cụm ở đầu cành vào mùa hè. Gỗ của cây có thể được dùng để đóng thuyền và sản xuất đồ đạc thông thường.
bằng lặng
Ít sử dụng, có nghĩa là phẳng lặng.
bằng phẳng
Suôn sẻ và bình yên, thường ít xảy ra xáo động hoặc khó khăn.
bằng thừa
(Khẩu ngữ) không mang lại lợi ích hay tác dụng gì.
bằng trắc
Thuật ngữ chỉ hai loại vần trong thơ ca: vần bằng và vần trắc.
bằng vai
Ngang hàng với nhau trong mối quan hệ thứ bậc trong gia đình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.