bánh chè

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bánh chè (Danh từ)

Chỗ xương ở đầu gối của cơ thể người, có hình tròn và dẹt.

Ví dụ (3)
  • 1."Xương bánh chè."
  • 2."Khi ngồi lâu, tôi thường cảm thấy đau ở xương bánh chè."
  • 3."Bác sĩ kiểm tra xương bánh chè để đánh giá tình trạng khớp gối."

Lưu ý khi sử dụng "bánh chè"

Lưu ý về danh từ

"bánh chè" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bánh chè"

bánh chè là danh từ trong tiếng Việt. Chỗ xương ở đầu gối của cơ thể người, có hình tròn và dẹt. Ví dụ: "Xương bánh chè."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này