bánh ếch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bánh ếch (Danh từ)

Một loại bánh chiên, có hình dạng giống con ếch, thường được làm từ bột gạo, nhân thịt hoặc tôm và có lớp vỏ giòn.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay mình muốn ăn bánh ếch, nghe nói ở quán này ngon lắm."
  • 2."Bánh ếch thường được bán ở các chợ đêm, rất thu hút người dân và du khách."
  • 3."Mấy đứa bạn mình thích mua bánh ếch làm món ăn vặt vào buổi tối."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bánh ếch (Danh từ)

Một món ăn vặt phổ biến, được yêu thích trong các bữa tiệc hay dịp hội hè.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong bữa tiệc sinh nhật của mình, mình đã đặt bánh ếch cho các bạn đến ăn."
  • 2."Mỗi lần có lễ hội, không thể thiếu món bánh ếch được chế biến nóng hổi."
  • 3."Bánh ếch là món khoái khẩu của nhiều người, đặc biệt là trẻ em."

Lưu ý khi sử dụng "bánh ếch"

Lưu ý về danh từ

"bánh ếch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bánh ếch" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bánh ếch"

bánh ếch là danh từ trong tiếng Việt. Một loại bánh chiên, có hình dạng giống con ếch, thường được làm từ bột gạo, nhân thịt hoặc tôm và có lớp vỏ giòn. Ví dụ: "Hôm nay mình muốn ăn bánh ếch, nghe nói ở quán này ngon lắm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này