bánh ếch
Định nghĩa
Nghĩa 1: bánh ếch (Danh từ)
Một loại bánh chiên, có hình dạng giống con ếch, thường được làm từ bột gạo, nhân thịt hoặc tôm và có lớp vỏ giòn.
- 1."Hôm nay mình muốn ăn bánh ếch, nghe nói ở quán này ngon lắm."
- 2."Bánh ếch thường được bán ở các chợ đêm, rất thu hút người dân và du khách."
- 3."Mấy đứa bạn mình thích mua bánh ếch làm món ăn vặt vào buổi tối."
Nghĩa 2: bánh ếch (Danh từ)
Một món ăn vặt phổ biến, được yêu thích trong các bữa tiệc hay dịp hội hè.
- 1."Trong bữa tiệc sinh nhật của mình, mình đã đặt bánh ếch cho các bạn đến ăn."
- 2."Mỗi lần có lễ hội, không thể thiếu món bánh ếch được chế biến nóng hổi."
- 3."Bánh ếch là món khoái khẩu của nhiều người, đặc biệt là trẻ em."
Lưu ý khi sử dụng "bánh ếch"
Lưu ý về danh từ
"bánh ếch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bánh ếch" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bánh ếch"
bánh ếch là danh từ trong tiếng Việt. Một loại bánh chiên, có hình dạng giống con ếch, thường được làm từ bột gạo, nhân thịt hoặc tôm và có lớp vỏ giòn. Ví dụ: "Hôm nay mình muốn ăn bánh ếch, nghe nói ở quán này ngon lắm."
Từ liên quan
bánh đúc
Bánh được chế biến từ bột gạo tẻ hoặc bột ngô, hòa với nước vôi trong và hàn the, sau khi nấu chín sẽ được đổ ra tạo thành tảng đông cứng.
bánh đậu xanh
Bánh được làm từ bột đậu xanh rang thơm, trộn với đường, sau đó nén vào khuôn nhỏ.
bánh ướt
Món bánh làm từ bột gạo, hấp chín, thường được dùng kèm với nhân và nước chấm.
báo
Báo là một loại phương tiện truyền thông, thường in trên giấy hoặc phát sóng trên truyền hình, cung cấp thông tin về các sự kiện, tin tức và phân tích.
báo an
Hành động thông báo điều vui mừng, thường là tin tốt đến với ai đó.
báo biểu
Bản báo cáo dưới dạng biểu thống kê được tạo ra bằng máy tính.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.