bạo dạn
Định nghĩa
Nghĩa 1: bạo dạn (Tính từ)
Từ diễn tả sự bạo dạn, tự tin, không sợ hãi hay e ngại trong hành động hoặc lời nói.
- 1."Ăn nói bạo dạn."
- 2."Cử chỉ bạo dạn."
- 3."Người lãnh đạo cần có sự bạo dạn trong quyết định."
- 4."Cô ấy rất bạo dạn khi tham gia thuyết trình trước đám đông."
Lưu ý khi sử dụng "bạo dạn"
Lưu ý về tính từ
"bạo dạn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bạo dạn"
bạo dạn là tính từ trong tiếng Việt. Từ diễn tả sự bạo dạn, tự tin, không sợ hãi hay e ngại trong hành động hoặc lời nói. Ví dụ: "Ăn nói bạo dạn."
Từ liên quan
bạo
Có cử chỉ hoặc hành động thể hiện sự tự tin, không ngần ngại.
bạo bệnh
Bệnh hiểm nghèo xuất hiện đột ngột.
bạo chúa
Vị vua hoặc chúa tàn ác, hung bạo, chuyên dùng hành động độc ác, tàn nhẫn.
bạo gan
(Khẩu ngữ) dám làm những điều mà người khác thường e ngại hoặc sợ hãi.
bạo hành
Hành động sử dụng bạo lực một cách tàn ác.
bạo loạn
Hành động nổi loạn, thường diễn ra trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.