bành tô
Định nghĩa
Nghĩa 1: bành tô (Danh từ)
Tên gọi cũ của chiếc măng tô, loại áo khoác dài.
- 1."Chiếc áo bành tô cũ đã bạc màu."
- 2."Mùa đông năm ngoái, tôi đã sắm một chiếc bành tô mới."
Lưu ý khi sử dụng "bành tô"
Lưu ý về danh từ
"bành tô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bành tô"
bành tô là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi cũ của chiếc măng tô, loại áo khoác dài. Ví dụ: "Chiếc áo bành tô cũ đã bạc màu."
Từ liên quan
bành
Ghế có lưng tựa và hai tay vịn, thường được đặt lên lưng voi để ngồi.
bành bạnh
Từ dùng để chỉ vẻ bề ngoài thô kệch, mất cân đối một cách rõ rệt.
bành trướng
Mở rộng phạm vi ảnh hưởng hoặc tác động.
bào
Dụng cụ của thợ mộc, bao gồm một đoạn gỗ có lắp lưỡi thép nằm ngang, được dùng để nạo nhẵn bề mặt gỗ.
bào bọt
Từ chỉ trạng thái cảm xúc gợi lên sự bồn chồn, lo lắng giống như cảm giác cồn cào.
bào chế
Quá trình chế biến và sản xuất thuốc để chữa bệnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.