bành tô

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bành tô (Danh từ)

Tên gọi cũ của chiếc măng tô, loại áo khoác dài.

Ví dụ (2)
  • 1."Chiếc áo bành tô cũ đã bạc màu."
  • 2."Mùa đông năm ngoái, tôi đã sắm một chiếc bành tô mới."

Lưu ý khi sử dụng "bành tô"

Lưu ý về danh từ

"bành tô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bành tô"

bành tô là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi cũ của chiếc măng tô, loại áo khoác dài. Ví dụ: "Chiếc áo bành tô cũ đã bạc màu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này