băng rôn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: băng rôn (Danh từ)

Băng có in khẩu hiệu, quảng cáo, v.v., được treo ở nơi công cộng nhằm mục đích cổ động hoặc tuyên truyền.

Ví dụ (2)
  • 1."Trên đường phố có rất nhiều băng rôn quảng cáo cho sự kiện sắp tới."
  • 2."Các bạn sinh viên đã chuẩn bị băng rôn để cổ vũ cho đội bóng của trường."

Lưu ý khi sử dụng "băng rôn"

Lưu ý về danh từ

"băng rôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "băng rôn"

băng rôn là danh từ trong tiếng Việt. Băng có in khẩu hiệu, quảng cáo, v.v., được treo ở nơi công cộng nhằm mục đích cổ động hoặc tuyên truyền. Ví dụ: "Trên đường phố có rất nhiều băng rôn quảng cáo cho sự kiện sắp tới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này