bằng hữu
Định nghĩa
Nghĩa 1: bằng hữu (Danh từ)
Bạn bè; mối quan hệ giữa những người bạn.
- 1."Tình bằng hữu"
- 2."Chúng tôi đã có một tình bằng hữu gắn bó suốt nhiều năm."
- 3."Giữa hai người có một tình bằng hữu chân thành."
Lưu ý khi sử dụng "bằng hữu"
Lưu ý về danh từ
"bằng hữu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bằng hữu"
bằng hữu là danh từ trong tiếng Việt. Bạn bè; mối quan hệ giữa những người bạn. Ví dụ: "Tình bằng hữu"
Từ liên quan
bằng cấp
Văn bằng chứng nhận thành tích học tập của người đã hoàn thành khóa học và thi đỗ.
bằng cớ
Vật hoặc hành động cụ thể chứng tỏ rằng một việc sai trái, sai phạm đang được nhắc đến là có thật.
bằng cứ
Mẫu giấy chứng nhận quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản, thường dùng để chứng minh quyền lợi hợp pháp.
bằng không
Tổ hợp thường dùng ở vế sau của câu, dùng để phủ định điều kiện đã được nói trước đó. Nghĩa là nếu không như thế thì..., nhấn mạnh tính cần thiết của điều kiện đã nêu.
bằng lòng
Đồng ý với điều mà người khác yêu cầu hoặc đề nghị.
bằng lăng
Cây lớn với tán lá dày, lá hình bầu dục và hoa màu tím hồng nở thành cụm ở đầu cành vào mùa hè. Gỗ của cây có thể được dùng để đóng thuyền và sản xuất đồ đạc thông thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.