bánh thánh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bánh thánh (Danh từ)

Bánh được các giáo sĩ Công giáo làm phép và phân phát cho con chiên trong các ngày lễ lớn tại nhà thờ.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong lễ Giáng sinh, giáo dân được nhận bánh thánh từ tay cha xứ."
  • 2."Bánh thánh là một phần không thể thiếu trong nghi lễ Thánh Thể ở nhà thờ."

Lưu ý khi sử dụng "bánh thánh"

Lưu ý về danh từ

"bánh thánh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bánh thánh"

bánh thánh là danh từ trong tiếng Việt. Bánh được các giáo sĩ Công giáo làm phép và phân phát cho con chiên trong các ngày lễ lớn tại nhà thờ. Ví dụ: "Trong lễ Giáng sinh, giáo dân được nhận bánh thánh từ tay cha xứ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này