bảo chứng
Định nghĩa
Nghĩa 1: bảo chứng (Động từ)
Bảo đảm bằng chứng cớ, cụ thể hóa bằng thực tế.
- 1."Dùng sổ đỏ để bảo chứng vay tiền."
- 2."Anh ấy đã bảo chứng cho khoản đầu tư bằng tài sản của mình."
Nghĩa 2: bảo chứng (Danh từ)
Vật dùng làm bảo chứng cho một thỏa thuận hoặc giao dịch.
- 1."Không có gì làm bảo chứng."
- 2."Chiếc xe này sẽ là bảo chứng cho khoản vay của bạn."
Lưu ý khi sử dụng "bảo chứng"
Lưu ý về động từ
"bảo chứng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"bảo chứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bảo chứng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bảo chứng"
bảo chứng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Bảo đảm bằng chứng cớ, cụ thể hóa bằng thực tế. Ví dụ: "Dùng sổ đỏ để bảo chứng vay tiền."
Từ liên quan
bảo an
Sự an toàn và bảo vệ, thường liên quan đến các dịch vụ hoặc tổ chức giữ gìn trật tự và an ninh.
bảo ban
(Khẩu ngữ) chỉ việc chỉ bảo, hướng dẫn cho người khác về điều hay, lẽ phải.
bảo bối
Vật báu có phép lạ trong các câu chuyện thần thoại hoặc đồ vật quý giá cần được trân trọng và gìn giữ.
bảo dưỡng
Hành động trông nom, giữ gìn và sửa chữa thiết bị, cầu đường, v.v. khi cần thiết, nhằm giữ cho chúng ở trạng thái sử dụng bình thường.
bảo hiểm
Hành động đảm bảo sự an toàn, phòng ngừa tai nạn.
bảo hiểm bắt buộc
Hình thức bảo hiểm mà người tham gia và cơ quan bảo hiểm đều có nghĩa vụ thực hiện theo quy định, không được tự ý thay đổi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.