bánh đúc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bánh đúc (Danh từ)

Bánh được chế biến từ bột gạo tẻ hoặc bột ngô, hòa với nước vôi trong và hàn the, sau khi nấu chín sẽ được đổ ra tạo thành tảng đông cứng.

Ví dụ (3)
  • 1."Quấy bánh đúc cho đến khi bột chín đều."
  • 2."Má bánh đúc (má tròn đầy phinh phính) thường xuất hiện trong những dịp lễ hội."
  • 3."Tôi thích ăn bánh đúc mặn với nước chấm chua ngọt."

Lưu ý khi sử dụng "bánh đúc"

Lưu ý về danh từ

"bánh đúc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bánh đúc"

bánh đúc là danh từ trong tiếng Việt. Bánh được chế biến từ bột gạo tẻ hoặc bột ngô, hòa với nước vôi trong và hàn the, sau khi nấu chín sẽ được đổ ra tạo thành tảng đông cứng. Ví dụ: "Quấy bánh đúc cho đến khi bột chín đều."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này