bánh giầy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bánh giầy (Danh từ)

Bánh làm từ xôi giã mịn, thường có hình tròn, dẹt, không có nhân hoặc có nhân đậu xanh.

Ví dụ (2)
  • 1."Bánh giầy thường được dùng trong các lễ hội truyền thống."
  • 2."Mình thích ăn bánh giầy nhân đậu xanh với nước mắm chua ngọt."

Lưu ý khi sử dụng "bánh giầy"

Lưu ý về danh từ

"bánh giầy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bánh giầy"

bánh giầy là danh từ trong tiếng Việt. Bánh làm từ xôi giã mịn, thường có hình tròn, dẹt, không có nhân hoặc có nhân đậu xanh. Ví dụ: "Bánh giầy thường được dùng trong các lễ hội truyền thống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này