bảng hiệu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bảng hiệu (Danh từ)

Bảng có ghi tên thương hiệu và một số thông tin cần thiết, thường được sử dụng để quảng cáo và trong giao dịch.

Ví dụ (3)
  • 1."Trương bảng hiệu."
  • 2."Bảng hiệu của cửa hàng rất nổi bật."
  • 3."Khi đi qua, tôi thấy một bảng hiệu lớn ghi 'Giảm giá 50%'."

Lưu ý khi sử dụng "bảng hiệu"

Lưu ý về danh từ

"bảng hiệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bảng hiệu"

bảng hiệu là danh từ trong tiếng Việt. Bảng có ghi tên thương hiệu và một số thông tin cần thiết, thường được sử dụng để quảng cáo và trong giao dịch. Ví dụ: "Trương bảng hiệu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này