bảng hiệu
Định nghĩa
Nghĩa 1: bảng hiệu (Danh từ)
Bảng có ghi tên thương hiệu và một số thông tin cần thiết, thường được sử dụng để quảng cáo và trong giao dịch.
- 1."Trương bảng hiệu."
- 2."Bảng hiệu của cửa hàng rất nổi bật."
- 3."Khi đi qua, tôi thấy một bảng hiệu lớn ghi 'Giảm giá 50%'."
Lưu ý khi sử dụng "bảng hiệu"
Lưu ý về danh từ
"bảng hiệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bảng hiệu"
bảng hiệu là danh từ trong tiếng Việt. Bảng có ghi tên thương hiệu và một số thông tin cần thiết, thường được sử dụng để quảng cáo và trong giao dịch. Ví dụ: "Trương bảng hiệu."
Từ liên quan
bảng chữ cái
Tập hợp tất cả các chữ cái trong một ngôn ngữ, được sắp xếp theo một trật tự nhất định.
bảng cân đối
Bảng trình bày tổng quát hệ thống các chỉ tiêu kinh tế, thể hiện những tỉ lệ chủ yếu và các quan hệ tỉ lệ trong một đơn vị kinh tế.
bảng cửu chương
Bảng liệt kê tất cả các tích số của hai số nguyên từ 2 nhân 1 đến 9 nhân 10.
bảng lảng
Ánh sáng lờ mờ, chập chờn, không rõ nét.
bảng màu
Tập hợp các màu sắc mà hoạ sĩ sử dụng trong tác phẩm của mình.
bảng nhãn
(Từ cũ) học vị dành cho người đạt giải nhì, đứng sau trạng nguyên trong các kỳ thi thời phong kiến.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.