bánh xe

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bánh xe (Danh từ)

Bộ phận của xe hoặc máy, có hình dạng tròn, quay quanh một trục để thực hiện chuyển động hoặc truyền chuyển động.

Ví dụ (2)
  • 1."Bánh xe ô tô cần được bảo trì thường xuyên để đảm bảo an toàn khi di chuyển."
  • 2."Khi bánh xe quay, nó tạo ra lực kéo giúp xe di chuyển trên đường."

Lưu ý khi sử dụng "bánh xe"

Lưu ý về danh từ

"bánh xe" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bánh xe"

bánh xe là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận của xe hoặc máy, có hình dạng tròn, quay quanh một trục để thực hiện chuyển động hoặc truyền chuyển động. Ví dụ: "Bánh xe ô tô cần được bảo trì thường xuyên để đảm bảo an toàn khi di chuyển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này