bao biện

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bao biện (Động từ)

Hành động can thiệp trực tiếp vào mọi việc, bao gồm cả những việc lẽ ra phải để người khác làm, hoặc làm cùng với họ, thường dẫn đến hậu quả không tốt.

Ví dụ (2)
  • 1."Tác phong bao biện có thể làm giảm tinh thần làm việc của nhóm."
  • 2."Anh ấy thường bao biện vào công việc của đồng nghiệp, khiến mọi thứ trở nên rối rắm."

Lưu ý khi sử dụng "bao biện"

Lưu ý về động từ

"bao biện" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "bao biện"

bao biện là động từ trong tiếng Việt. Hành động can thiệp trực tiếp vào mọi việc, bao gồm cả những việc lẽ ra phải để người khác làm, hoặc làm cùng với họ, thường dẫn đến hậu quả không tốt. Ví dụ: "Tác phong bao biện có thể làm giảm tinh thần làm việc của nhóm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này