băng phiến

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: băng phiến (Danh từ)

Chất tinh thể màu trắng được chế tạo từ than đá, có mùi hăng, thường được sử dụng để chống lại gián, nhặng, và để bảo vệ quần áo cũng như các sản phẩm từ len sợi.

Ví dụ (2)
  • 1."Băng phiến được đặt trong tủ quần áo để ngăn mùi ẩm và tránh côn trùng."
  • 2."Khi cất giữ đồ len, nên cho một vài viên băng phiến để bảo vệ chúng."

Lưu ý khi sử dụng "băng phiến"

Lưu ý về danh từ

"băng phiến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "băng phiến"

băng phiến là danh từ trong tiếng Việt. Chất tinh thể màu trắng được chế tạo từ than đá, có mùi hăng, thường được sử dụng để chống lại gián, nhặng, và để bảo vệ quần áo cũng như các sản phẩm từ len sợi. Ví dụ: "Băng phiến được đặt trong tủ quần áo để ngăn mùi ẩm và tránh côn trùng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này