bánh bao
Định nghĩa
Nghĩa 1: bánh bao (Danh từ)
Bánh làm từ bột mì đã ủ men, được hấp chín và có thể có nhân mặn hoặc ngọt.
- 1."Bánh bao chay (không có nhân)"
- 2."Bánh bao nhân thịt rất ngon."
- 3."Tôi thích ăn bánh bao vào bữa sáng."
Lưu ý khi sử dụng "bánh bao"
Lưu ý về danh từ
"bánh bao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bánh bao"
bánh bao là danh từ trong tiếng Việt. Bánh làm từ bột mì đã ủ men, được hấp chín và có thể có nhân mặn hoặc ngọt. Ví dụ: "Bánh bao chay (không có nhân)"
Từ liên quan
báng
Cây mọc hoang ở các khu rừng ẩm nhiệt đới, thuộc họ dừa. Mặt dưới của lá có màu trắng, thân cây cho ra loại bột có thể ăn được.
báng bổ
Hành động chế giễu hoặc bài bác những điều mà người khác coi là linh thiêng.
bánh
Từ chỉ các đơn vị có hình dạng như chiếc bánh, thường là tròn.
bánh bàng
Bánh nhỏ có hình dáng giống quả bàng, được làm từ bột mì, đường và trứng, sau đó nướng chín trong lò.
bánh bèo
Bánh được làm từ bột gạo tẻ xay ướt, đổ vào bát hoặc khuôn rồi hấp chín, thường được rắc hành mỡ và ruốc tôm, có hình dáng giống cánh bèo.
bánh bò
Bánh được làm từ bột gạo tẻ, ủ với đường và men, khi hấp chín sẽ nở lớn, có độ mềm và xốp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.