băng hà
Định nghĩa
Nghĩa 1: băng hà (Danh từ)
Khối băng lớn di chuyển từ sườn núi hoặc trong thung lũng, tạo thành dòng chảy như sông.
- 1."Băng hà có thể tạo ra những cảnh quan tuyệt đẹp ở vùng núi."
- 2."Khi băng hà tan chảy, nó cung cấp nước cho sông suối bên dưới."
Nghĩa 2: băng hà (Động từ)
(Từ cũ, Trang trọng) Chỉ việc vua chết.
- 1."Nhà vua đã băng hà."
- 2."Sau khi nhà vua băng hà, triều đình đã có những biến động lớn."
Lưu ý khi sử dụng "băng hà"
Lưu ý về động từ
"băng hà" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"băng hà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "băng hà" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "băng hà"
băng hà là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Khối băng lớn di chuyển từ sườn núi hoặc trong thung lũng, tạo thành dòng chảy như sông. Ví dụ: "Băng hà có thể tạo ra những cảnh quan tuyệt đẹp ở vùng núi."
Từ liên quan
băng giá
Nước bị đông lại do thời tiết quá lạnh.
băng hoại
Từ dùng để chỉ sự hư hỏng, đổ nát, và mất đi những giá trị tốt đẹp về mặt tinh thần.
băng huyết
Hiện tượng bệnh lý ở phụ nữ, khi máu ra rất nhiều từ dạ con một cách bất thường, thường xảy ra trong quá trình sinh nở hoặc khi sảy thai, có thể dẫn đến nguy cơ tử vong.
băng hình
Băng hình là một loại băng ghi hình thường được sử dụng để lưu trữ hình ảnh và âm thanh, phổ biến trong các hệ thống video và máy quay.
băng keo
Một loại vật liệu mỏng, dính hai mặt, thường được dùng để dán các vật liệu lại với nhau.
băng nhân
Người làm mối trong việc hôn nhân (thuật ngữ văn học cổ).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.