băng hình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: băng hình (Danh từ)

Băng hình là một loại băng ghi hình thường được sử dụng để lưu trữ hình ảnh và âm thanh, phổ biến trong các hệ thống video và máy quay.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã tìm thấy một băng hình cũ, có thể xem lại những kỷ niệm ngày xưa."
  • 2."Chúng ta cần một băng hình mới để ghi lại buổi tiệc sinh nhật của bé."
  • 3."Băng hình này chứa các tập phim hoạt hình yêu thích của tôi khi còn nhỏ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: băng hình (Danh từ)

Băng hình còn có thể chỉ một bản ghi hình của một sự kiện, chương trình, hoặc bộ phim đã được quay lại.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô giáo đã phát băng hình chương trình giao lưu văn nghệ cho học sinh xem."
  • 2."Nhà sản xuất đã cho phát hành băng hình của bộ phim nổi tiếng năm ngoái."
  • 3."Tôi thích xem băng hình của những trận bóng đá lớn trên truyền hình."

Lưu ý khi sử dụng "băng hình"

Lưu ý về danh từ

"băng hình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "băng hình" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "băng hình"

băng hình là danh từ trong tiếng Việt. Băng hình là một loại băng ghi hình thường được sử dụng để lưu trữ hình ảnh và âm thanh, phổ biến trong các hệ thống video và máy quay. Ví dụ: "Tôi đã tìm thấy một băng hình cũ, có thể xem lại những kỷ niệm ngày xưa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này