băng hình
Định nghĩa
Nghĩa 1: băng hình (Danh từ)
Băng hình là một loại băng ghi hình thường được sử dụng để lưu trữ hình ảnh và âm thanh, phổ biến trong các hệ thống video và máy quay.
- 1."Tôi đã tìm thấy một băng hình cũ, có thể xem lại những kỷ niệm ngày xưa."
- 2."Chúng ta cần một băng hình mới để ghi lại buổi tiệc sinh nhật của bé."
- 3."Băng hình này chứa các tập phim hoạt hình yêu thích của tôi khi còn nhỏ."
Nghĩa 2: băng hình (Danh từ)
Băng hình còn có thể chỉ một bản ghi hình của một sự kiện, chương trình, hoặc bộ phim đã được quay lại.
- 1."Cô giáo đã phát băng hình chương trình giao lưu văn nghệ cho học sinh xem."
- 2."Nhà sản xuất đã cho phát hành băng hình của bộ phim nổi tiếng năm ngoái."
- 3."Tôi thích xem băng hình của những trận bóng đá lớn trên truyền hình."
Lưu ý khi sử dụng "băng hình"
Lưu ý về danh từ
"băng hình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "băng hình" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "băng hình"
băng hình là danh từ trong tiếng Việt. Băng hình là một loại băng ghi hình thường được sử dụng để lưu trữ hình ảnh và âm thanh, phổ biến trong các hệ thống video và máy quay. Ví dụ: "Tôi đã tìm thấy một băng hình cũ, có thể xem lại những kỷ niệm ngày xưa."
Từ liên quan
băng hoại
Từ dùng để chỉ sự hư hỏng, đổ nát, và mất đi những giá trị tốt đẹp về mặt tinh thần.
băng huyết
Hiện tượng bệnh lý ở phụ nữ, khi máu ra rất nhiều từ dạ con một cách bất thường, thường xảy ra trong quá trình sinh nở hoặc khi sảy thai, có thể dẫn đến nguy cơ tử vong.
băng hà
Khối băng lớn di chuyển từ sườn núi hoặc trong thung lũng, tạo thành dòng chảy như sông.
băng keo
Một loại vật liệu mỏng, dính hai mặt, thường được dùng để dán các vật liệu lại với nhau.
băng nhân
Người làm mối trong việc hôn nhân (thuật ngữ văn học cổ).
băng nhóm
Nhóm người tổ chức hoạt động phạm tội như trộm cướp hay buôn lậu, thường có kẻ cầm đầu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.