băng chuyền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: băng chuyền (Danh từ)

Băng hoặc dải chuyển động liên tục trên trục lăn, thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc hành lý.

Ví dụ (3)
  • 1."Hệ thống băng chuyền ở sân bay giúp chuyển hành lý nhanh chóng."
  • 2."Trong nhà máy, băng chuyền được sử dụng để di chuyển sản phẩm giữa các công đoạn."
  • 3."Băng chuyền tự động giúp tiết kiệm thời gian và sức lực."

Lưu ý khi sử dụng "băng chuyền"

Lưu ý về danh từ

"băng chuyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "băng chuyền"

băng chuyền là danh từ trong tiếng Việt. Băng hoặc dải chuyển động liên tục trên trục lăn, thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc hành lý. Ví dụ: "Hệ thống băng chuyền ở sân bay giúp chuyển hành lý nhanh chóng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này