băng chuyền
Định nghĩa
Nghĩa 1: băng chuyền (Danh từ)
Băng hoặc dải chuyển động liên tục trên trục lăn, thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc hành lý.
- 1."Hệ thống băng chuyền ở sân bay giúp chuyển hành lý nhanh chóng."
- 2."Trong nhà máy, băng chuyền được sử dụng để di chuyển sản phẩm giữa các công đoạn."
- 3."Băng chuyền tự động giúp tiết kiệm thời gian và sức lực."
Lưu ý khi sử dụng "băng chuyền"
Lưu ý về danh từ
"băng chuyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "băng chuyền"
băng chuyền là danh từ trong tiếng Việt. Băng hoặc dải chuyển động liên tục trên trục lăn, thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc hành lý. Ví dụ: "Hệ thống băng chuyền ở sân bay giúp chuyển hành lý nhanh chóng."
Từ liên quan
băng
Nước đông cứng tự nhiên ở những nơi có khí hậu lạnh.
băng bó
Hành động băng kín một vết thương để bảo vệ và hỗ trợ quá trình lành lại.
băng ca
Cáng dùng để khiêng người bị ốm hoặc chấn thương.
băng dính
Dạng vật liệu như băng vải hoặc nhựa, được phủ một lớp chất dính ở một mặt, dùng để băng hoặc dán.
băng giá
Nước bị đông lại do thời tiết quá lạnh.
băng hoại
Từ dùng để chỉ sự hư hỏng, đổ nát, và mất đi những giá trị tốt đẹp về mặt tinh thần.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.