bằng lăng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bằng lăng (Danh từ)

Cây lớn với tán lá dày, lá hình bầu dục và hoa màu tím hồng nở thành cụm ở đầu cành vào mùa hè. Gỗ của cây có thể được dùng để đóng thuyền và sản xuất đồ đạc thông thường.

Ví dụ (2)
  • 1."Cây bằng lăng nở rộ trong mùa hè, tạo nên khung cảnh thật đẹp."
  • 2."Gỗ bằng lăng rất bền, thường được sử dụng để làm bàn ghế."

Lưu ý khi sử dụng "bằng lăng"

Lưu ý về danh từ

"bằng lăng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bằng lăng"

bằng lăng là danh từ trong tiếng Việt. Cây lớn với tán lá dày, lá hình bầu dục và hoa màu tím hồng nở thành cụm ở đầu cành vào mùa hè. Gỗ của cây có thể được dùng để đóng thuyền và sản xuất đồ đạc thông thường. Ví dụ: "Cây bằng lăng nở rộ trong mùa hè, tạo nên khung cảnh thật đẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này