bánh quy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bánh quy (Danh từ)

Một loại bánh ngọt có dạng nhỏ, thường có hình tròn hoặc hình khác, được làm từ bột mì, đường, bơ và một số hương liệu khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiều nay mình mua một hộp bánh quy để ăn cùng với trà."
  • 2."Ở siêu thị có rất nhiều loại bánh quy khác nhau, mình thích loại có socola nhất."
  • 3."Bánh quy rất thích hợp để mang theo trong các chuyến đi xa."

Lưu ý khi sử dụng "bánh quy"

Lưu ý về danh từ

"bánh quy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bánh quy"

bánh quy là danh từ trong tiếng Việt. Một loại bánh ngọt có dạng nhỏ, thường có hình tròn hoặc hình khác, được làm từ bột mì, đường, bơ và một số hương liệu khác. Ví dụ: "Chiều nay mình mua một hộp bánh quy để ăn cùng với trà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này