bão

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bão (Danh từ)

Gió xoáy mạnh trong một khu vực rộng lớn khi áp suất không khí giảm xuống rất thấp, thường phát sinh từ biển và gây ra thiệt hại nặng nề do gió lớn và mưa to.

Ví dụ (3)
  • 1."Cơn bão lớn đã đổ bộ vào thành phố."
  • 2."Góp gió thành bão (tng)"
  • 3."Chúng tôi phải trú ẩn khi cơn bão đến gần."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bão (Danh từ)

Cảm giác đau bụng kéo dài, có thể khiến lưng cảm thấy quặn từng cơn.

Ví dụ (2)
  • 1."Tôi bị đau bão sau khi ăn món lạ."
  • 2."Đau bão thật sự gây khó chịu."

Lưu ý khi sử dụng "bão"

Lưu ý về danh từ

"bão" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bão" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bão"

bão là danh từ trong tiếng Việt. Gió xoáy mạnh trong một khu vực rộng lớn khi áp suất không khí giảm xuống rất thấp, thường phát sinh từ biển và gây ra thiệt hại nặng nề do gió lớn và mưa to. Ví dụ: "Cơn bão lớn đã đổ bộ vào thành phố."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này