băng huyết

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: băng huyết (Danh từ)

Hiện tượng bệnh lý ở phụ nữ, khi máu ra rất nhiều từ dạ con một cách bất thường, thường xảy ra trong quá trình sinh nở hoặc khi sảy thai, có thể dẫn đến nguy cơ tử vong.

Ví dụ (3)
  • 1."Sẩy thai bị băng huyết."
  • 2."Băng huyết sau khi sinh có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng."
  • 3."Cần cấp cứu kịp thời nếu phụ nữ có dấu hiệu băng huyết."

Lưu ý khi sử dụng "băng huyết"

Lưu ý về danh từ

"băng huyết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "băng huyết"

băng huyết là danh từ trong tiếng Việt. Hiện tượng bệnh lý ở phụ nữ, khi máu ra rất nhiều từ dạ con một cách bất thường, thường xảy ra trong quá trình sinh nở hoặc khi sảy thai, có thể dẫn đến nguy cơ tử vong. Ví dụ: "Sẩy thai bị băng huyết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này