bảnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: bảnh (Tính từ)
(Phương ngữ) Diễn tả sự cừ khôi, giỏi giang.
- 1."Làm được như thế thì bảnh thật!"
- 2."Cậu ấy bảnh quá, ai cũng khen tài năng của cậu."
- 3."Dù có khó khăn, nhưng cô ấy vẫn bảnh và quyết tâm vượt qua."
Lưu ý khi sử dụng "bảnh"
Lưu ý về tính từ
"bảnh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bảnh"
bảnh là tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Diễn tả sự cừ khôi, giỏi giang. Ví dụ: "Làm được như thế thì bảnh thật!"
Từ liên quan
bảng tổng sắp
Bảng phân loại để xếp hạng tổng thể của các đối tượng.
bảng vàng
Bảng danh dự ghi tên những cá nhân hoặc tổ chức có thành tích xuất sắc.
bảng đen
Bảng được sơn màu đen, dùng để viết phấn lên, thường thấy trong các lớp học.
bảnh bao
(Khẩu ngữ) dùng để mô tả một người đàn ông có ngoại hình chỉnh chu, hấp dẫn.
bảnh choẹ
Có vẻ oai vệ, tự đắc, thường được dùng để mô tả tư thế ngồi.
bảnh mắt
Là trạng thái hoặc cảm giác của đôi mắt khi vừa mới tỉnh dậy, thường thể hiện sự lờ đờ và chưa hoàn toàn tỉnh táo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.