bảo bối

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bảo bối (Danh từ)

Vật báu có phép lạ trong các câu chuyện thần thoại hoặc đồ vật quý giá cần được trân trọng và gìn giữ.

Ví dụ (3)
  • 1."Bảo bối của gia tộc."
  • 2."Chiếc vòng cổ này là bảo bối của bà nội tôi."
  • 3."Trong thần thoại, những bảo bối thường mang lại sức mạnh cho người sở hữu."

Lưu ý khi sử dụng "bảo bối"

Lưu ý về danh từ

"bảo bối" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bảo bối"

bảo bối là danh từ trong tiếng Việt. Vật báu có phép lạ trong các câu chuyện thần thoại hoặc đồ vật quý giá cần được trân trọng và gìn giữ. Ví dụ: "Bảo bối của gia tộc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này