bánh tét

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bánh tét (Danh từ)

Bánh được làm từ nguyên liệu tương tự như bánh chưng nhưng có hình dạng trụ lớn và dài, thường được phổ biến ở một số địa phương (miền Trung và miền Nam) vào dịp Tết Nguyên Đán.

Ví dụ (3)
  • 1."Đòn bánh tét"
  • 2."Mỗi dịp Tết, gia đình tôi đều nấu bánh tét để dâng lên ông bà."
  • 3."Bánh tét thường được ăn kèm với dưa muối."

Lưu ý khi sử dụng "bánh tét"

Lưu ý về danh từ

"bánh tét" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bánh tét"

bánh tét là danh từ trong tiếng Việt. Bánh được làm từ nguyên liệu tương tự như bánh chưng nhưng có hình dạng trụ lớn và dài, thường được phổ biến ở một số địa phương (miền Trung và miền Nam) vào dịp Tết Nguyên Đán. Ví dụ: "Đòn bánh tét"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này