báo

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: báo (Danh từ)

Báo là một loại phương tiện truyền thông, thường in trên giấy hoặc phát sóng trên truyền hình, cung cấp thông tin về các sự kiện, tin tức và phân tích.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thường đọc báo mỗi sáng để biết tin tức mới nhất."
  • 2."Báo chí đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin cho công chúng."
  • 3."Cô ấy làm việc cho một tờ báo lớn trong thành phố."
2
Động từ

Nghĩa 2: báo (Động từ)

Báo có thể có nghĩa là thông báo một thông tin hoặc sự kiện cho người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi sẽ báo cho bạn biết khi nào chúng ta có thể gặp nhau."
  • 2."Hãy báo cho tôi nếu bạn thấy điều gì không ổn."
  • 3."Anh ấy đã báo tin vui cho gia đình về chuyến đi sắp tới."

Lưu ý khi sử dụng "báo"

Lưu ý về động từ

"báo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"báo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "báo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "báo"

báo là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Báo là một loại phương tiện truyền thông, thường in trên giấy hoặc phát sóng trên truyền hình, cung cấp thông tin về các sự kiện, tin tức và phân tích. Ví dụ: "Tôi thường đọc báo mỗi sáng để biết tin tức mới nhất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này