bánh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bánh (Danh từ)

Từ chỉ các đơn vị có hình dạng như chiếc bánh, thường là tròn.

Ví dụ (4)
  • 1."Bánh xà phòng."
  • 2."Bánh pháo."
  • 3."Thuốc lào được đóng thành bánh."
  • 4."Bánh rán có màu vàng đẹp."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bánh (Danh từ)

Chỉ bánh xe (nói tắt).

Ví dụ (3)
  • 1."Xe ba bánh."
  • 2."Tàu chuyển bánh."
  • 3."Chiếc xe đổ bánh trên đường."

Lưu ý khi sử dụng "bánh"

Lưu ý về danh từ

"bánh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bánh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bánh"

bánh là danh từ trong tiếng Việt. Từ chỉ các đơn vị có hình dạng như chiếc bánh, thường là tròn. Ví dụ: "Bánh xà phòng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này